| Vietnamese |
khoa học
|
| English | Nscience |
| Example |
Tôi thích môn khoa học.
I like science.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | khóa học |
| English | Ncourse |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ khoa học công nghệ và môi trường
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khóa học dành cho người vi phạm
|
| English | Noffender training |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
|
| English | Nrenewal class |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.