menu_book
Headword Results "khóa học" (2)
English
Nscience
Tôi thích môn khoa học.
I like science.
swap_horiz
Related Words "khóa học" (5)
bộ khoa học công nghệ và môi trường
English
N
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
English
N
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
English
N
khóa học dành cho người vi phạm
English
Noffender training
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
English
Nrenewal class
format_quote
Phrases "khóa học" (13)
Tôi thích môn khoa học.
I like science.
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Toán học là nền tảng của khoa học.
Mathematics is the foundation of science.
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
He devoted his life to science.
Trường đã chứng nhận khóa học này.
The school certified this course.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
The director organized a workshop before starting filming.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
We need to create a breakthrough in scientific research for global competition.
Việc sử dụng cách đo nửa ga là không có cơ sở khoa học.
The use of the half-throttle measurement method has no scientific basis.
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
The number of scientific papers from the university has grown steadily by 10-15% annually.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index